• [ はなしかける ]

    v1

    đến gần để hỏi chuyện/bắt chuyện
    直接(人)に話し掛けるだけの勇気がない : không dám bắt chuyện trực tiếp với...

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X