• [ ろんり ]

    n

    sự logic/sự có lý
    ゼネラルエレクトリック社訓練業務用論理 :Logic học sử dụng trong công tác đào tạo của tổng công ty điện lực
    とてもしっかりた論理 :Thực sự là một logic rất có cơ sở
    luân lý

    Kỹ thuật

    [ ろんり ]

    lôgíc [logic]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X