• [ ろんぎ ]

    n

    sự tranh luận/sự bàn cãi
    (人)が直面している諸問題に関する論議 :Bàn cãi về những vấn đề liên quan trực tiếp đến..
    あっせん利得処罰法の強化論議 :Tranh luận gay gắt về luật xử phạt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X