• Kinh tế

    [ ざいせいがく ]

    môn nghiên cứu tài chính [finance]
    Explanation: 国家あるいは地方公共団体の経済である財政現象を解明する学問。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X