• [ あたり ]

    n

    ven
    gần/vùng lân cận/hàng xóm/vùng
    この辺りで安いアパートを探す: tìm một căn hộ ở vùng này
    この辺りにお勤めですか: anh làm ở gần đây à?
    辺りに人影はなかった: chẳng có bóng người nào quanh đây

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X