• [ ついとう ]

    n

    sự truy điệu/sự tưởng nhớ
    アメリカ人は悲しみの一年を追悼した :Người Mỹ tưởng nhớ lại một năm đau buồn.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X