• [ にげる ]

    n

    trốn
    tránh
    thoát khỏi
    thoát
    tẩu thoát
    cút
    chạy
    bôn ba

    v1

    trốn chạy
    安全な場所へ逃げる: trốn chạy về nơi an toàn

    v1

    trốn tránh

    v1

    xa lánh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X