• [ おりる ]

    n

    xuống
    sập
    rủ
    hạ
    bước xuống

    v1

    xuống (xe, núi)
    彼女は駅前でタクシーを降りた。: Cô ấy xuống tắcxi trước cửa ga.
    次の駅で降りますからどうぞお座りください。: Tôi sẽ xuống ga tới nên xin mời hãy ngồi chỗ này.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X