• [ こうじゅん ]

    n

    thứ tự giảm dần
    ソートの方法を「昇順」「降順」から選択する: Lựa chọn phương pháp phân loại theo "thứ tự tăng dần" hay " thứ tự giảm dần"
    ~の降順で並んでいる: Sắp xếp theo thứ tự giảm dần của ~
    キーの降順に: Theo thứ tự giảm dần của chìa khoá

    Kỹ thuật

    [ こうじゅん ]

    thứ tự giảm dần [descending order]

    Tin học

    [ こうじゅん ]

    thứ tự giảm dần [descending-order]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X