• [ あまもりする ]

    n

    dột
    私の家は雨漏りする。: Nhà tôi bị dột.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X