• [ でんき ]

    n

    điện/đèn điện
    太陽熱発電による電気 :Điện năng tạo ra nhờ vào năng lượng mặt trời.
    電気・電子製造者統合教育委員会 :Ủy ban giáo dục liên hợp các nhà chế tạo đồ điện và điện tử.
    điện khí

    Kỹ thuật

    [ でんき ]

    điện [electricity]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X