• [ おんしょく ]

    n

    thanh điệu

    [ ねいろ ]

    n

    âm sắc
    ピアノの~: âm sắc của piano

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X