• Kỹ thuật

    [ えぬえむあーる ]

    thiết bị cộng hưởng từ tính hạt nhân [nuclear magnetic resonance]
    Explanation: 核磁気共鳴装置

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X