• động từ

    bị treo , móc , mắc.
    못에걸리다 : : bị mắc vào đinh.
    병 걸리다 : : mắc bệnh


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X