• 찬찬히1 [침착하게] {staidly } trầm tính; ù lì; phẳng lặng (về người, bề ngoài, ứng xử )


    {calmly } yên lặng, êm ả, êm đềm, bình tĩnh, điềm tĩnh


    {quietly } yên lặng, yên tĩnh, êm ả, yên ổn, thanh bình, thanh thản


    [꼼꼼하게] {carefully } cẩn thận, chu đáo


    {cautiously } cẩn thận, thận trọng


    {attentively } chăm chú


    2 [천천히] {slowly } chậm, chầm chậm


    {leisurely } rỗi rãi, rảnh rang; thong thả, thong dong, ung dung, nhàn nhã, làm trong lúc rảnh rang; làm ung dung, nhàn nhã; thong thả, thong dong, ung dung


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X