• Thông dụng

    Động từ.
    to vomit; to bring up.

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    rancid

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    vomit

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    frowzy
    rancid
    rancidify
    rust
    rusty
    stale

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X