• Thông dụng

    Động từ
    to emtank; to bank; to cover with

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    backfill
    backing
    dump
    embank
    filled-up
    fillet
    filling material
    lay
    pour
    wash in
    barrage
    beat
    beating
    chap
    chipping
    dam
    dike
    dike dam
    dyke
    embankment
    groin
    groyne
    hammer
    knock
    lasher
    mole
    pound
    press in
    pulsate
    pulse
    reinforce
    smash
    spillway
    spur dike
    strike
    tamp
    thrash
    weir

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    knock
    milled

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X