• Thông dụng

    Danh từ
    Tributary, affluent (of a river)

    Cơ khí & công trình

    Nghĩa chuyên ngành

    effluent

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    confluent
    inflow (ing) stream

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X