• Thông dụng

    Động từ, tính từ
    be very close to, adjoining

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    abut

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    adjacent
    fe (iron)
    ferrum
    iron
    Iron (Fe)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X