• Thông dụng

    Danh từ
    autumn;(Mỹ) fall
    Động từ
    to collect
    to get back; to recall
    to obtain, to

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    thing

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    sort

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    record
    transmit receive (TR)
    zoom
    assaying
    audit
    developmental
    essay
    prove
    testing
    trial
    variety

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    raise
    receive
    letter
    mail
    order
    sort
    variety
    tentative
    test
    trial
    try

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X