• Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    calling back
    recurrent
    restore
    return
    to give back
    to return

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    refund (hoàn tiền)
    give back (trả lại .. tiền thồi)
    payment of interest
    service
    make restitution (to...)
    repay
    retrocede

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X