• n

    きょらい - [去来]
    ám ảnh (luẩn quẩn) trong tâm trí ai...: (人)の頭に去来する
    suy nghĩ ám ảnh (luẩn quẩn) trong tâm hồn: 心に去来する考え
    こころをしめる - [心を占める]
    ám ảnh tâm tưởng...: (人)の心を占める
    すっかりうばう - [すっかり奪う]
    ám ảnh tâm hồn: (心)をすっかり奪う
    つきまとう - [付き纏う]
    A ám ảnh B: (Aが・・Bに)付き纏う
    とりつく - [取り付く]
    hồn ma ám ảnh...: (悪霊が・・に)取り付く

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X