• v, exp

    うつ - [打つ]
    おうだ - [殴打]
    thủa nhỏ, cậu bé thường bị bố đánh đập bằng những trận đòn kinh khủng: 少年の父親は彼に荒々しい殴打を与えた
    おうだする - [殴打する]
    đánh đập ai đó: (人) を殴打する
    đánh đập tàn tệ: ~を激しく殴打する

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X