• v

    めばえる - [芽生える]
    つつく - [突く]
    Cô ấy cố tình tự sát băng việc sử dụng một con dao ngắn đâm vào cổ họng để cô ấy có thể theo chồng xuống cõi chết: 彼女は夫の後を追い, 短刀で喉を突いて自殺した.
    つく - [突く]
    đâm vào mắt ~ bằng ~: ~で(人)の目を突く
    つきさす - [突き刺す]
    しょうとつする - [衝突する]
    さす - [刺す]

    Kỹ thuật

    プラッド

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X