• adj

    きせい - [既成]
    không phải là thứ đã có sẵn: 既成のものでない
    phương pháp giải quyết đã có sẵn: 既成の解決方法
    học thuyết đã có sẵn: 既成の学説

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X