• n

    モノローグ
    とどけ - [届]
    đơn xin phép nghỉ việc: 欠勤の届け
    シングル
    giường đơn: ~ ベッド
    がんしょ - [願書]
    yêu cầu nộp đơn để ~: ~のための願書を要請する
    đánh giá đơn xin cấp bằng sở hữu trí tuệ: 願書を評価する

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X