• n

    だいかぞく - [大家族]
    たいか - [大家] - [ĐẠI GIA]
    Inter Milan là một trong những đại gia của giải seria: インタミランはセリアの大家の一つだ
    きょじん - [巨人]
    đại gia về phần mềm: ソフトウェアの巨人
    đại gia trong giới kiến trúc: 建築界の巨人
    người khổng lồ (đại gia) cuối cùng: 最後の巨人
    おおて - [大手] - [ĐẠI THỦ]
    trên thị trường đó có 5~6 đại gia (công ty) tham gia hoạt động: その市場には大手が5~6社参入している

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X