• n, exp

    こうしゅうどうとく - [公衆道徳] - [CÔNG CHÚNG ĐẠO ĐỨC]
    Việc tuân thủ đạo đức cộng đồng: 公衆道徳を守ること
    Có hại cho đạo đức cộng đồng: 公衆道徳上有害である

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X