• v, exp

    えんしゅつ - [演出]
    đạo diễn đám ma: 葬儀を演出する
    anh ta đang đạo diễn 1 vở kịch tại Luânđôn: 彼は、ロンドンである劇の演出に取り組んでいる

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X