• n, exp

    いこく - [異国]
    đặt chân lên đất nước xa lạ: 異国に第一歩を記す
    lang thang trong một đất nước xa lạ: 異国に迷い込む
    chim từ xứ lạ: 異国の鳥
    tham quan những đất nước xa lạ: 異国を訪問する

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X