• exp

    しゅしょう - [首唱する]
    Anh ta đề xướng ra quyên góp: 彼の主唱で寄付が募集されたのだ.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X