• v

    じゅうまん - [充満する]
    じゅうぶん - [十分する]
    じゅうぶん - [充分する]
    あてる - [充てる]
    えんまん - [円満]
    かんぜん - [完全]
    かんぜん - [完全]
    trong hàng ăn có đầy đủ thiết bị: ホテルでは完全な設備がある
    ぎっちり
    こってり
    じゅうぶん - [充分]
    じゅうぶん - [十分]
    たっぷり
    フル

    Kỹ thuật

    コンプリート
    フル

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X