• v, exp

    いちする - [位置する]
    (thiên thể) đặt vị trí nằm trên cùng một đường ngắm: 同じ視線上に位置する(天体などが)
    vị trí nằm giữa 2 lớp: 2層間に位置する

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X