• n

    おんぶ - [負んぶ]
    Đứa bé được địu trên lưng của ai đó: (人)におんぶされている赤ちゃん
    giá mà mẹ có một cái địu nhỉ (địu để cõng con) (mẹ nói với con): ベビーバックパック(赤ちゃんをおんぶできるリュックサック)、欲しいなあ(親が子どもについて話す)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X