• exp

    くよくよしない
    cố gắng đừng lo nghĩ: くよくよしないようにする
    đừng lo nghĩ mất ngủ về điều đó. Hãy vui vẻ lên: あまりくよくよしないで。元気を出してください
    くよくよしない
    cố gắng đừng lo nghĩ (đừng bồn chồn quá): くよくよしないようにする
    đừng lo nghĩ mất ngủ về điều đó. Hãy vui vẻ lên: あまりくよくよしないで。元気を出してください

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X