• v

    のぼる - [登る]
    đi lên tầng thượng của tòa nhà bằng thang máy: エレベーターでビルの最上階に登る
    quyết leo núi trong điều kiện khắc nghiệt: 悪条件の中必死で山に登る
    のぼる - [上る]
    こうじょう - [向上する]

    Kỹ thuật

    マウント

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X