• v, exp

    きゅうけいする - [休憩する]
    きゅうかにいく - [休暇に行く]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X