• v

    じょめい - [除名]
    anh ấy chính thức bị đuổi ra khỏi nơi nghiên cứu: 彼は正式に研究所から除名された
    đuổi ai ra khỏi lớp: (人)をクラブから除名する
    おいだす - [追い出す]
    Anh ta nói với tôi rằng anh ta bị đuổi ra khỏi nhà.: 彼、追い出されたんだって。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X