• n

    ゆわかしき - [湯沸かし器]
    Bạn đã rút ấm nước chưa?: 湯沸かし器のコンセントは抜いた?
    bộ đun nước sôi tức thì bằng điện: 電気式瞬間湯沸かし器
    やかん - [薬缶]
    かま - [釜]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X