• n

    うりだす - [売り出す]
    うれる - [売れる]
    bán ra với giá ~ đô: _ドルで売れる
    はつばい - [発売する]
    Công ty đang có kế hoạch ra mắt sản phẩm mới trong tháng tới.: その会社は来月、新商品を発売する予定だ

    Kinh tế

    うりだす - [売り出す]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X