• Kinh tế

    だいさんしゃ - [第三者]
    Explanation: 当事者以外の者。

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X