• n

    ベルトコンベヤー
    クランク
    băng chuyền lắp ráp: 組立クランク
    エスカレーター
    ngã trên băng chuyền: エスカレーター墜落
    đi thang băng: エスカレーターに乗る

    Kỹ thuật

    アキュムレーションコンベヤ
    コンベヤ
    ベルト
    ベルトコンベア

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X