• adj

    らんぼう - [乱暴]
    Một chuyện nhỏ cũng biến thành hỗn loạn ở trường.: 学校での小さな悪ふざけが乱暴なものになった
    らんぼう - [乱暴する]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X