• exp

    あわただしい - [慌ただしい]
    bận tối mắt tối mũi chuẩn bị cho bữa tối: 慌ただしい夕食の支度
    thời kì bận tối mắt tối mũi: 慌ただしい時期
    かまける
    bận tối mắt tối mũi với lũ trẻ, không tài nào đọc sách được: 育児にかまけて読書もできない
    bận tối mắt tối mũi với~: ~にかまけて(忙しい)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X