• n

    きゅうどう - [弓道]
    Liên đoàn bắn cung toàn Nhật Bản: (財)全日本弓道連盟
    きゅうじゅつ - [弓術]
    Yêu thích bắn cung: 弓術愛好
    Người ham thích bắn cung: 弓術愛好家
    Xạ thủ bắn cung (người bắn cung): 弓術の名手
    アーチェリー
    dụng cụ bắn cung: アーチェリーの用具
    đích (ngắm) bắn cung: アーチェリーの標的

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X