• adj

    ぺちゃんこ
    ひらたい - [平たい]
    Tốc độ phản ứng điện cực được khống chế theo sự khuyếch tán bề mặt điện cực phẳng.: 電極反応速度は、平たい電極表面の拡散によって律則される
    たいら - [平ら]
    trái đất không tròn cũng không bằng phẳng: 地球は丸く平らではない
    chỗ bằng phẳng: 平らな場所

    Kỹ thuật

    フラット

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X