• adj

    けがれる - [汚れる]
    Mực sẽ bám dính vào bản in của anh và có thể làm bẩn cái trống (làm cái trống bị bẩn): インクが版に付着してしまい、ドラムが汚れる可能性があります
    Công việc nhơ bẩn: 汚れる仕事
    "Để tao xem cái kính của mày nào, kiểu dáng cũng được đấy chứ. Mày mua ở đâu thế?" " Này, đừng có mà chạm vào cái

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X