• v

    ふせる - [伏せる]
    bố trí quân mai phục: 兵を伏せる
    はいびする - [配備する]
    はいち - [配置する]
    はいぞく - [配属する]
    とばす - [飛ばす]
    セットする
    しゅうしゅう - [収拾する]
    おく - [置く]
    Chúng tôi dự định bố trí một số nhân viên trẻ vào phòng kinh doanh.: 若い人を数人営業部に置くつもりだ。
    あてる - [充てる]
    はいち - [配置]
    Bố trí cán bộ với mục đích làm ~: ~を目的とした職員配置

    Tin học

    レイアウト

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X