• n

    ほこり
    ほこり - [埃]
    ちり - [塵]
    Phản xạ của mặt trời từ những mảnh bụi hoàng đạo nhỏ li ti: 微小な黄道塵からの太陽光の反射
    くさむら - [草むら]

    Kỹ thuật

    ゴミ
    パウダ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X