• n

    ふまんぞく - [不満足]
    とうきゅう - [等級]
    だんかい - [段階]
    きゅう - [級]
    おんてい - [音程]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X